phai mờ
Định nghĩa
Tính từ:
- Mất dần màu sắc, độ rõ nét hoặc cường độ; trở nên nhạt dần, mờ dần: Dùng để miêu tả trạng thái của một thứ gì đó (như màu sắc, hình ảnh, ký ức, cảm xúc) đang dần biến mất, yếu đi, không còn rực rỡ hoặc sắc nét như ban đầu.
Động từ (dạng kết hợp 'phai mờ'):
- Trở nên phai, trở nên mờ: Hành động hoặc quá trình mất dần đi sự sống động, rõ ràng hoặc mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bức tranh treo lâu ngày dưới nắng đã trở nên phai mờ. (Màu sắc của bức tranh không còn tươi như trước.)
- Những ký ức về quê hương trong lòng ông cụ chưa bao giờ phai mờ. (Cảm xúc và hình ảnh về quê hương vẫn còn nguyên vẹn, không nhạt nhòa.)
Động từ (cụm):
- Theo thời gian, nỗi đau ấy rồi cũng sẽ phai mờ. (Cường độ của nỗi đau sẽ giảm dần.)
- Hình ảnh người thân dần phai mờ trong ký ức đứa trẻ. (Ký ức trở nên không còn rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, biểu cảm: "Phai mờ" thường được dùng để diễn tả một cách hình tượng sự suy giảm, biến mất của những thứ trừu tượng như tình cảm, kỷ niệm, hy vọng.
- Ước mơ thuở thanh xuân đã phai mờ theo năm tháng.
- Kết hợp với các từ chỉ mức độ: Có thể dùng với các trạng từ như "dần", "ngày càng", "không thể" để nhấn mạnh quá trình hoặc tính chất.
- Dấu vết của vụ tai nạn đã phai mờ hẳn.
- Đó là một kỷ niệm không thể phai mờ.
Biến thể và từ liên quan
- Phai (động từ): Nhạt màu đi, mất dần cường độ. Thường dùng cho màu sắc, cảm xúc.
- Màu áo đã phai sau nhiều lần giặt.
- Mờ (tính từ): Không rõ ràng, không sắc nét. Thường dùng cho hình ảnh, thị lực, ký ức.
- Tấm ảnh cũ đã mờ.
- Ký ức mờ nhạt.
- Phai nhạt (tính từ/động từ): Gần nghĩa với "phai mờ", nhấn mạnh sự mất đi sự tươi sáng, đậm đà.
- Lạt phai (tính từ): (Văn chương) Phai nhạt, không còn đậm đà, tha thiết như xưa, thường dùng cho tình cảm.
Từ đồng nghĩa
- Nhạt dần: Mất dần độ đậm, độ mạnh.
- Mờ dần: Trở nên kém rõ ràng.
- Lụi tàn: (Thường dùng cho lửa, sự sống) Tắt dần, yếu dần đi cho đến khi mất hẳn, mang sắc thái bi thương hơn.
Từ trái nghĩa
- Rực rỡ: Chói sáng, tươi đẹp.
- Đậm nét: Rõ ràng, sắc sảo.
- Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không suy suyển.
- Bền vững: Lâu dài, khó phai nhòa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Phai mờ theo năm tháng: Biến mất dần theo thời gian.
- Tình bạn thời niên thiếu đâu dễ phai mờ theo năm tháng.
- Không phai mờ: Không bao giờ mất đi, luôn còn đó (thường nói về ký ức, công ơn).
- Công lao của các anh hùng dân tộc sẽ không phai mờ trong lòng người dân.